cos lettuce

Học thuật
Thân thiện
cos lettuce

A chef carefully washes a head of cos lettuce in a kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại rau diếp (xà lách): "cos lettuce" một loại rau diếp dài, màu xanh đậm, hình thìa mọc thành cụm dài, không cuộn chặt như các loại xà lách đầu. Tên gọi khác phổ biến "romaine lettuce".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a head of cos lettuce for the Caesar salad. (Tôi cần một cây rau diếp cốt để làm món salad Caesar.)
    • Cos lettuce is crisper and has a stronger flavour than iceberg lettuce. (Rau diếp cốt giòn hơn vị đậm hơn rau diếp Iceberg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cos lettuce leaves": những rau diếp cốt.
    • Use whole cos lettuce leaves as a wrap for grilled chicken. (Sử dụng nguyên rau diếp cốt để cuốn thịt nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Romaine lettuce (n): tên gọi phổ biến khác của "cos lettuce", đặc biệt ở Mỹ.

    • Romaine lettuce is the key ingredient in a classic Caesar salad. (Romaine lettuce thành phần chính trong món salad Caesar cổ điển.)
  • Lettuce (n): rau diếp, xà lách (tên gọi chung cho nhiều loại).

    • Butterhead lettuce and cos lettuce are different varieties. (Rau diếp rau diếp cốt những giống khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Romaine: (tên gọi khác, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Long-leaf lettuce: rau diếp dài (mô tả đặc điểm).
cos lettuce

A chef carefully washes a head of cos lettuce in a kitchen sink.

Noun
  1. rau diếp cốt

Từ đồng nghĩa